sewer gas

/'sjuə'gæs/
Học thuật
Thân thiện
sewer gas

A plumber checks a pipe for sewer gas in a basement.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hơi cống, khí cống rãnh: Chỉ hỗn hợp khí độc hại, mùi hôi thối, hình thành từ quá trình phân hủy chất thải hữu cơ trong hệ thống cống rãnh hoặc bể phốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A strong smell of sewer gas was coming from the drain. (Một mùi hơi cống nồng nặc bốc lên từ cống thoát nước.)
    • Exposure to high concentrations of sewer gas can be dangerous to health. (Tiếp xúc với nồng độ cao khí cống rãnh có thể nguy hiểm cho sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sewer gas leak": sự rỉ hơi cống.

    • The plumber was called to fix a sewer gas leak in the basement. (Thợ sửa ống nước được gọi đến để sửa chữa chỗ rỉ hơi cống trong tầng hầm.)
  • "sewer gas odor": mùi hôi của khí cống.

    • The sewer gas odor in the bathroom indicated a dry P-trap. (Mùi hôi của khí cống trong phòng tắm cho thấy bộ ngăn mùi (P-trap) đã bị khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Sewage (n): nước thải, chất thải lỏng.

    • The sewage treatment plant processes waste from the city. (Nhà máy xử lý nước thải xử lý chất thải từ thành phố.)
  • Effluvium (n): khí xú uế, mùi hôi thối bốc ra (từ một nơi nào đó, thường dùng trong văn chương hoặc y học).

    • The effluvium from the swamp was unbearable. (Mùi hôi thối từ đầm lầy thật không thể chịu nổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Foul air from drains: không khí hôi thối từ cống rãnh.
  • Noxious sewer fumes: khói/hơi độc hại từ cống.
Thông tin an toàn (Lưu ý quan trọng)
  • "Sewer gas" không chỉ mùi hôi còn có thể chứa các khí độc hại như methane (-tan, dễ cháy), hydrogen sulfide (hydro sunfua, rất độc), ammonia (amoniac). Việc hít phải có thể gây đau đầu, chóng mặt, buồn nôn, trong trường hợp nặng có thể dẫn đến ngạt thở hoặc nổ.
    • Always ensure your plumbing traps have water to block sewer gas from entering the home. (Luôn đảm bảo các bộ ngăn mùi trong đường ống nước để ngăn hơi cống xâm nhập vào nhà.)
sewer gas

A plumber checks a pipe for sewer gas in a basement.

danh từ
  1. hơi cống